Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鬒

zhěn
Nghĩa tiếng Việttóc đen rậm
  • 1 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tóc đen rậm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập