Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qí · Qí

亓

Nghĩacủa anh ấy; của cô ấy; của nó; họ [Qi2]
Bộ thủ二
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qícủa anh ấy; của cô ấy; của nó
  • Qíhọ [Qi2]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 二 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.