Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiù · jiù

厩

Nghĩachuồng ngựa; nhà kho; biến thể của 厩 (jiù)
Bộ thủ厂
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiùchuồng ngựa; nhà kho
  • jiùbiến thể của 厩 (jiù)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 既

  • Phần chỉ nghĩa: 厂
  • Phần chỉ âm: 既

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.