Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chǎng · hǎn

厂

Nghĩachǎng nhà máy; sân; kho; hǎn bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.
Bộ thủ厂
Âm Hán Việtchǎng xưởng
  • 2 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chǎngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: xưởngnhà máy; sân; kho
  • hǎnbộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.

Cấu tạo

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.