Chữ HánChữ đa âm
厂
Nghĩa nhà máy; sân; kho; bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.
Bộ thủ厂
Âm Hán Việt xưởng
- 2 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: xưởngnhà máy; sân; kho
- bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 历lìbiến thể cũ của 历 (lì)HSK 3
- 斤jīnÂm Hán Việt: câncân; (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g; (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 gHSK 3
- 广guǎngÂm Hán Việt: quảngrộng; nhiều; lan rộngHSK 4
- 厅tīngphòng (tiếp khách); phòng khách; văn phòngHSK 4
- 反fǎnÂm Hán Việt: phảnngược; lộn ngược; lộn tráiHSK 4
- 厉lìnghiêm khắc; nghiêm trọngHSK 4
- 产chǎnÂm Hán Việt: sảnsinh đẻ; sinh sản; sản xuấtHSK 4
- 压yāÂm Hán Việt: ápđè; ấn xuống; kiềm chếHSK 4
- 厌yàn(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòngHSK 4
- 严yánÂm Hán Việt: nghiêmchặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặtHSK 4
- 厕cèbiến thể của 厕 (cè)HSK 4
- 质zhìtính cách; bản chất; chất lượngHSK 4
- 厚hòuÂm Hán Việt: hậudày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụngHSK 4
- 原yuánÂm Hán Việt: nguyêntrước đây; nguyên bản; chínhHSK 4
- 厨chúbiến thể cũ của 厨 (chú)HSK 4
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]HSK 5
- 厘líbiến thể của 厘 (lí)HSK 5
- 盾dùncái khiên; (tiền tệ) đồng Việt Nam; đơn vị tiền tệ của một số nước (rupiah Indonesia, gulden Hà Lan, v.v.)HSK 5
- 厢xiānglô (trong nhà hát); phòng bên; căn bênHSK 5
- 厦shàtòa nhà cao; dinh thự; phía sau nhàHSK 5
- 岸ànÂm Hán Việt: ngànbiến thể của 岸 (àn)HSK 6
- 厄èkhốn khổHSK 7–9
- 辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), năm Thìn; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 120°HSK 7–9
- 雁yànngỗng trờiHSK 7–9
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊,后来当地停止了污染严重的工厂,还种了许多树,生态环境才慢慢恢复了正常。Đúng vậy, sau đó địa phương đã cho dừng các nhà máy ô nhiễm nặng, còn trồng rất nhiều cây, môi trường sinh thái mới dần hồi phục bình thường.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.