Chữ Hán
斤
Nghĩacân; (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g; (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
Bộ thủ斤
Âm Hán Việtcân
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: câncân; (Trung Quốc) đơn vị đo lường bằng 500 g; (Đài Loan) đơn vị đo lường bằng 600 g
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 下
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 听tīngÂm Hán Việt: thínhnghe; nghe theo; tuân theo; một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")HSK 1
- 新xīnÂm Hán Việt: tânmới; vừa mới; meso- (hoá học)HSK 1
- 近jìnÂm Hán Việt: cậngần; sát; khoảng chừngHSK 2
- 所suǒÂm Hán Việt: sỡthực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.HSK 2
- 折zhéÂm Hán Việt: chiếtbẻ; gãy; bị gãyHSK 4
- 断duànÂm Hán Việt: đoạnlàm gãy; bẻ gãy; cắt đứtHSK 4
- 析xītách; chia; phân tíchHSK 5
- 欣xīnvui vẻHSK 5
- 丘qiūgò đất; gò đống; mộHSK 7–9
- 斥chìtrách móc; khiển trách; quở tráchHSK 7–9
- 匠jiàngthợ thủ côngHSK 7–9
- 斧fǔrìu nhỏHSK 7–9
- 斩zhǎnÂm Hán Việt: trảmchặt đầu (như một hình thức tử hình); chặtHSK 7–9
- 祈qícầu khẩn; cầu nguyện; yêu cầuHSK 7–9
- 圻qíranh giới; một đường biên
- 忻xīnvui vẻ
- 沂YíSông Yi, Shandong
- 芹qíncần tây Trung Quốc
- 斦
- 昕xīnbình minh
- 斫zhuóchặt; đốn; tạc gỗ
- 颀qícao
- 斬
- 訢
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 好啊!我穿了一双舒服的鞋,还买了两斤苹果,一共八块五毛钱,差不多一公斤重。Tuyệt quá! Mình đã đi một đôi giày êm ái, còn mua hai cân (1 kg) táo, tổng cộng tám tệ năm hào, nặng xấp xỉ một ki-lô-gam.
- 星期天,阿明和小兰骑着两辆自行车去动物园旁边的山谷公园照相。他们买了几斤水果,每斤只要四块五角钱。Chủ nhật, Minh và Lan đạp hai chiếc xe đạp đến công viên thung lũng cạnh vườn bách thú để chụp ảnh. Họ mua mấy cân hoa quả, mỗi cân chỉ bốn tệ năm hào.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.