Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
tīng · yǐn

听

Nghĩatīng nghe; nghe theo; tuân theo; một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin"); yǐn cười (cổ đại)
Bộ thủ口
Âm Hán Việttīng thính
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • tīngÂm Hán Việt: thínhnghe; nghe theo; tuân theo; một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
  • yǐncười (cổ đại)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 斤

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.