Cấp: HSK 1Chữ đơn
一
Nghĩa tiếng Việtmột; đơn; một cái (mạo từ)
Âm Hán Việtnhất
- 1 chữ
- 1 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 một
- 2 đơn
- 3 một cái (mạo từ)
- 4 ngay khi
- 5 toàn bộ; tất cả; xuyên suốt
- 6 bộ "một" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 1)
- 7 cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đọc từng chữ số một
Câu ví dụ
- 请笑一笑!Xin hãy cười lên một chút!Bản dịch AI
- 让我想一想。Để tôi nghĩ một lát.Bản dịch AI
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一半[nhất bán]Cấp: HSK 1một nửa
- 一下[nhất hạ]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4(dùng sau động từ) thử xem; làm (gì đó một chút để thử); một lần
- 一些[nhất ta]Cấp: HSK 1một số; một vài; một ít
- 一点儿[一點兒][nhất điểm nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 一点 (yīdiǎn)
- 一起[nhất khởi]Cấp: HSK 2ở cùng một nơi; cùng nhau; với
- 一会儿[一會兒][nhất hội nhi]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 3một lúc; một thời gian; ngay lập tức
- 一般[nhất bàn]Cấp: HSK 3giống; bình thường; tàm tạm
- 一边[一邊][nhất biên]Cấp: HSK 3một bên; mỗi bên; một mặt
- 一定[nhất định]Cấp: HSK 3chắc chắn; nhất định; nhất thiết
- 一共[nhất cộng]Cấp: HSK 3tổng cộng
- 一样[一樣][nhất dạng]Cấp: HSK 3giống; như; bằng
- 一直[nhất trực]Cấp: HSK 3thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 八[bát]Cấp: HSK 1tám; 8
- 爸爸[ba ba]Cấp: HSK 1(thông tục) cha; ba
- 百[bách]Cấp: HSK 1một trăm; nhiều; tất cả các loại
- 大[đại]Cấp: HSK 1to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- 多[đa]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻ
- 多少[đa thiểu]Cấp: HSK 1bao nhiêu?; mấy?; (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
- 二[nhì]Cấp: HSK 1hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc
- 儿子[兒子][nhi tí]Cấp: HSK 1con trai
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 给 (gěi) và cụm Động từ + 一下 (yīxià) · 给 + Người + Động từ (打电话 / 买...) · Động từ + 一下HSK 1
- Phân biệt 有点儿 (yǒudiǎnr) và 一点儿 (yīdiǎnr) · 有点儿 + Tính từ · Động từ + 一点儿 + Danh từHSK 1
- Câu so sánh chữ 比 & Mức độ chênh lệch 多了 / 一点儿 · A + 比 + B + Tính từ (+ 多了 / 得多 / 一点儿 / 一些)HSK 2
- Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với) · A + 跟 + B + (一起) + Động từHSK 2
- Lặp lại động từ & Thời lượng ngắn 一会儿 · V + V / V + 一 + V / V + 一会儿HSK 2
- Phó từ 就 & Cấu trúc nối tiếp 一…就… · Chủ ngữ + (一 + Hành động 1) + 就 + Hành động 2HSK 2