Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

爸爸

bàba
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) cha; ba
Âm Hán Việtba ba
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) cha; ba
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

  • 爸bà爸ba,我wǒ爱ài你nǐ!Bố ơi, con yêu bố!Bản dịch AI
  • 那nà个ge是shì我wǒ爸bà爸ba。Kia là bố tôi.Bản dịch AI

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập