Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
bā

八

Nghĩa tiếng Việttám; 8
Âm Hán Việtbát
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tám; 8

Câu ví dụ

  • 八bā点diǎn多duō了le。Hơn tám giờ rồi.Bản dịch AI
  • 早zǎo上shang八bā点diǎn叫jiào我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)起qǐ床chuáng吧ba。Tám giờ sáng gọi tôi dậy nhé.Bản dịch AI

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập