Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

七嘴八舌

qīzuǐbāshé
Nghĩa tiếng Việtthảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
Âm Hán Việtthất chuỷ bát thiệt
  • 4 chữ
  • 26 nét