Chữ HánChữ đa âm
舌
Nghĩa dùng trong 喇舌 (lǎjī) để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"; lưỡi
Bộ thủ舌
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 喇舌 (lǎjī) để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"
- lưỡi
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 千 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 话huàphương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiHSK 1
- 刮guāÂm Hán Việt: quátcạo; thổi; cạo râuHSK 3
- 活huóÂm Hán Việt: hoạtsống; còn sống; đang sốngHSK 3
- 适kuòxem 李适 (LǐKuò)HSK 3
- 甜tiánÂm Hán Việt: điềmngọtHSK 3
- 乱luànÂm Hán Việt: loạntrong tình trạng rối loạn; trạng thái tinh thần bối rối; mất trật tựHSK 4
- 舍shènơi cư trúHSK 5
- 括kuòbao gồm; bao quát; cũng đọc là [gua1]HSK 5
- 敌dí(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựngHSK 5
- 辞cíÂm Hán Việt: từbiến thể cũ của 辞 (cí)HSK 5
- 舔tiǎnliếmHSK 7–9
- 恬tiányên tĩnh; bình tĩnh; thanh bình
- 栝guācây bách xù Trung Hoa (Juniperus chinensis); khung đo lường
- 舐shìliếm; lap (lên)
- 鸹guāmột loại quạ
- 聒guōồn ào; ầm ĩ; ồn không chịu nổi
- 蛞kuòdùng trong 蛞蝼 (kuòlóu); dùng trong 蛞蝓 (kuòyú)
- 話
- 颳
- 憩qìbiến thể của 憩 (qì)
- 鴰
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.