Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jī · shé

舌

Nghĩajī dùng trong 喇舌 (lǎjī) để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"; shé lưỡi
Bộ thủ舌
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jīdùng trong 喇舌 (lǎjī) để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"
  • shélưỡi

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 千 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.