Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huó

活

Nghĩasống; còn sống; đang sống
Bộ thủ氵
Âm Hán Việthoạt
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huóÂm Hán Việt: hoạtsống; còn sống; đang sống

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 舌

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 舌

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.