Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

融合

rónghé
Nghĩa tiếng Việtmột hỗn hợp; sự pha trộn; hòa quyện
Âm Hán Việtdung hợp
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 7 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một hỗn hợp
  2. 2 sự pha trộn
  3. 3 hòa quyện
  4. 4 hàn gắn lại với nhau
  5. 5 hòa hợp với (thiên nhiên)
  6. 6 hòa nhập
  7. 7 phù hợp với

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập