Houzii
← Từ điển
Từ ghép

融合为一

Phồn thể: [融合為一]
rónghéwéiyī
Nghĩa tiếng Việthình thành một thể thống nhất; hòa quyện cùng nhau
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình thành một thể thống nhất
  2. 2 hòa quyện cùng nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập