Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
róng · róng

融

Nghĩatan; chảy; hòa lẫn; biến thể cũ của 融 (róng)
Bộ thủ鬲
Âm Hán Việtdung
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • róngÂm Hán Việt: dungtan; chảy; hòa lẫn
  • róngbiến thể cũ của 融 (róng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 鬲 + 虫

  • Phần chỉ nghĩa: 鬲
  • Phần chỉ âm: 虫

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.