Cấp: HSK 7–9Từ ghép
蓬勃
Nghĩa tiếng Việtmạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống
Âm Hán Việtbồng bột
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống
Câu ví dụ
- 许多年轻设计师借这次展览的机会,把传统元素与现代设计巧妙融合,让古老的民间艺术重新焕发出了蓬勃的活力!Nhiều nhà thiết kế trẻ nhân cơ hội triển lãm lần này đã kết hợp khéo léo yếu tố truyền thống với thiết kế hiện đại, giúp nghệ thuật dân gian cổ xưa bừng sáng trở lại sức sống tràn trề!
- 控制碳排放已是刻不容缓的全球议题;经过多年努力,新能源产业已呈现出蓬勃发展的良好成效。Kiểm soát phát thải carbon đã là nghị đề toàn cầu cấp bách không thể trì hoãn; qua nhiều năm nỗ lực, ngành năng lượng mới đã hiện rõ thành quả phát triển mạnh mẽ tốt đẹp.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ