Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

刻不容缓

Phồn thể: [刻不容緩]
kèbùrónghuǎn
Nghĩa tiếng Việtkhông thể trì hoãn; đòi hỏi hành động ngay lập tức
Âm Hán Việtkhắc bất dung hoãn
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ không thể trì hoãn
  2. 2 đòi hỏi hành động ngay lập tức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập