Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kè

刻

Nghĩamột phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc
Bộ thủ刂
Âm Hán Việtkhắc
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kèÂm Hán Việt: khắcmột phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亥 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 亥

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.