Cấp: HSK 1Từ ghép
手机
Phồn thể: [手機]Nghĩa
- 1 điện thoại di động
Câu ví dụ
- 我的手机里有电话,明天我们去超市看一些新东西!Trong điện thoại di động của mình có số điện thoại, ngày mai chúng mình đi siêu thị xem một số đồ mới nhé!
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 干手机[乾手機]máy sấy tay
- 烘手机[烘手機]máy sấy tay
- 滑盖手机[滑蓋手機]điện thoại trượt
- 平板手机[平板手機]điện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)
- 苹果手机[蘋果手機]điện thoại Apple; iPhone
- 手机条码[手機條碼](Đài Loan) mã vạch trình bày khi thanh toán, dùng để lưu điện tử hoá đơn 统一发票 (tǒngyīfāpiào) vào tài khoản đám mây của khách hàng
- 智能手机[智能手機]điện thoại thông minh
- 智慧型手机[智慧型手機]điện thoại thông minh (Đài Loan)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 包子[bao tí]Cấp: HSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)
- 超市[siêu thị]Cấp: HSK 1siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāojíshìchǎng))
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 出租车[出租車][xuất tô xa]Cấp: HSK 1taxi; xe thuê (Đài Loan)
- 电话[電話][điện thoại]Cấp: HSK 1điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại
- 东西[東西][đông tây]Cấp: HSK 1đồ vật; thứ; người
- 非常[phi thường]Cấp: HSK 1rất; thực sự; khác thường; phi thường
- 好吃[háo khật]Cấp: HSK 1ngon; ngon miệng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này