Cấp: HSK 1Từ ghép
时间
Phồn thể: [時間]Nghĩa tiếng Việt(khái niệm) thời gian; (khoảng thời gian); (thời điểm) thời gian
Âm Hán Việtthì gian
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (khái niệm) thời gian
- 2 (khoảng thời gian)
- 3 (thời điểm) thời gian
Câu ví dụ
- 去年你有时间去哪儿玩?你和哪个朋友去?Năm ngoái bạn có thời gian đi đâu chơi? Bạn đi cùng người bạn nào?
- 时间。Ôn từ vựng: 时间.Từ trong câu:时间 (shíjiān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 时间表[時間表][thì gian biểu]Cấp: HSK 4lịch trình; thời gian biểu
- 挨时间[挨時間]câu giờ; chơi kéo dài thời gian
- 抽时间[抽時間]cố gắng dành thời gian
- 短时间[短時間]ngắn hạn; thời gian ngắn
- 花时间[花時間]mất thời gian; dành thời gian
- 霎时间[霎時間]trong nháy mắt
- 时间戳[時間戳]dấu thời gian
- 时间点[時間點]thời điểm
- 时间线[時間線]dòng thời gian
- 时间轴[時間軸]trục thời gian; dòng thời gian
- 一时间[一時間]trong chốc lát; tạm thời
- 安定时间[安定時間](lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱[愛][ái]Cấp: HSK 1yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
- 飞机[飛機][phi cơ]Cấp: HSK 1máy bay
- 好玩儿[好玩兒][háo ngoạn nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 好玩 (hǎowán)
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 哪个[哪個][ná cá]Cấp: HSK 1nào; ai
- 男朋友[nam bằng hữu]Cấp: HSK 1bạn trai
- 年[nên]Cấp: HSK 1năm; Lượng từ: 个 (gè)
- 去年[khứ nên]Cấp: HSK 1năm ngoái
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc giả thiết (如果)…的话,就… · (如果 / 要是 +) Mệnh đề giả thiết + 的话,Chủ ngữ + 就 + Vị ngữHSK 3
- Cấu trúc nhấn mạnh 连…也/都… · 连 + Cực điểm (Danh từ / Một lượng nhỏ / Động từ) + 也 / 都 + Vị ngữHSK 4
- Phó từ lặp lại & tiếp diễn 重新 / 仍 / 仍然 · 重新 + Động từ (làm lại từ đầu) | 仍 / 仍然 + Động từ / Tính từ (vẫn như trước)HSK 4
- Liên từ thừa nhận & chuyển ý 固然…但是 / 却 / 可… · Vế 1 + 固然 + Khẳng định sự thật,但 / 却 / 可 + Vế 2 (nhấn mạnh khía cạnh quan trọng hơn)HSK 5
- Phó từ phản vấn nhấn mạnh 何尝 / 岂不 · Chủ ngữ + 何尝 + (不) + Động từ | 这样做 + 岂不 + 更好 / 更妥当?HSK 6