Houzii
← Từ điển
Từ ghép

短时间

Phồn thể: [短時間]
duǎnshíjiān
Nghĩa tiếng Việtngắn hạn; thời gian ngắn
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngắn hạn
  2. 2 thời gian ngắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập