Chữ Hán
短
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đoảnngắn; gọn; thiếu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 矢 + 豆
- Phần chỉ nghĩa: 矢
- Phần chỉ âm: 豆
Từ có chữ này
- 短裤Âm Hán Việt: đoản khốquần ngắn; quần shortsHSK 3
- 短信Âm Hán Việt: đoản tíntin nhắn văn bản; SMSHSK 4
- 短处Âm Hán Việt: đoản xửkhuyết điểm; thiếu sót; lỗiHSK 5
- 短期Âm Hán Việt: đoản kìngắn hạnHSK 5
- 缩短Âm Hán Việt: súc đoảnrút ngắn; cắt giảmHSK 5
- 短缺Âm Hán Việt: đoản khuyếtsự thiếu hụtHSK 6
- 长短Âm Hán Việt: trường đoảnchiều dài; sự cố; tai nạn; đúng và sai; tốt và xấu; ưu và nhược điểmHSK 6
- 短暂Âm Hán Việt: đoản tạmthời gian ngắn; ngắn gọn; chốc látHSK 7–9
- 简短Âm Hán Việt: giản đoảnngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.); một cách ngắn gọn; sự ngắn gọnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 好,已经找到了!你看门口那个留着短头发、身高一米八、看起来瘦瘦的人,我认得他,他就是胡医生!Được, đã tìm thấy rồi! Bạn nhìn người để tóc ngắn, cao một mét tám, trông gầy gầy ở cửa kìa, mình nhận ra anh ấy, anh ấy chính là bác sĩ Hồ!
- 小雪,我的旧短裤太小了,今天打算选几件新衣服,比如裙子、衬衫或者上衣,你帮我看看怎么选择吧!Tiểu Tuyết ơi, chiếc quần đùi cũ của mình chật quá rồi, hôm nay dự định chọn mấy bộ đồ mới, ví dụ như váy, áo sơ mi hoặc áo khoác ngắn, bạn giúp mình xem nên lựa chọn thế nào nhé!
- 我觉得那条裙子比短裤更好看!你先去试一下这件白衬衫吧,只有试了才知道大小合不合适。Mình thấy chiếc váy kia đẹp hơn quần đùi đấy! Bạn đi thử chiếc áo sơ mi trắng này trước đi, chỉ có thử rồi mới biết kích cỡ có vừa hay không.
- 阿明,对方公司希望缩短交货期限,同时还要求我们降低百分之五的报价。我们是不是应该适当妥协?Minh ơi, công ty đối phương hy vọng rút ngắn thời hạn giao hàng, đồng thời còn yêu cầu chúng ta giảm 5% báo giá. Chúng ta có nên nhượng bộ thích đáng không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.