Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
白
Nghĩa tiếng Việttrắng; tuyết; tinh khiết
Âm Hán Việtbạch
- 1 chữ
- 5 nét
- 21 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trắng
- 2 tuyết
- 3 tinh khiết
- 4 sáng
- 5 trống
- 6 rỗng
- 7 đơn giản
- 8 rõ ràng
Xem thêm 13 nghĩa
- 9 làm rõ
- 10 uổng
- 11 phí phạm
- 12 miễn phí
- 13 phản động
- 14 chống cộng
- 15 tang lễ
- 16 nhìn chằm chằm
- 17 viết sai chữ
- 18 phát biểu
- 19 giải thích
- 20 bạch thoại
- 21 lời thoại trong kinh kịch
Câu ví dụ
- 胡医生,最近周围的同事纷纷报名参加各种夜校培训,我也跟着熬夜学习,结果白天精力不足,心里特别焦虑。Bác sĩ Hồ ơi, gần đây đồng nghiệp xung quanh đồng loạt đăng ký tham gia các lớp đào tạo buổi tối, cháu cũng thức khuya học theo, kết quả ban ngày không đủ tinh lực, trong lòng vô cùng lo âu.
- 你看,椅子前边有两本书。第一本书是我白天在学校读书、学习的中文书。Bạn xem, phía trước cái ghế có hai quyển sách. Quyển thứ nhất là sách tiếng Trung mình đọc và học ở trường vào ban ngày.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白天[bạch thiên]Cấp: HSK 1ban ngày; trong ngày; ngày
- 白色[bạch sắc]Cấp: HSK 2màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
- 明白[minh bạch]Cấp: HSK 3rõ ràng; hiển nhiên; không mơ hồ
- 白酒[bạch tửu]Cấp: HSK 4baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 蛋白质[蛋白質][đản bạch chất]Cấp: HSK 6protein
- 表白[biểu bạch]Cấp: HSK 7–9giãi bày; bày tỏ; tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc
- 惨白[慘白][thảm bạch]Cấp: HSK 7–9tái nhợt như chết
- 苍白[蒼白]Cấp: HSK 7–9nhợt nhạt; xanh xao
- 对白[對白][đỗi bạch]Cấp: HSK 7–9lời thoại (trong phim hoặc vở kịch)
- 洁白[潔白][khiết bạch]Cấp: HSK 7–9trắng tinh không tì vết; trắng tinh khôi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 哎Cấp: HSK 5này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
- 唉[hãy]Cấp: HSK 5than ôi; ôi trời
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 暗[晻][ám]Cấp: HSK 5biến thể của 暗 (àn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Số thứ tự với 第 (dì) và lượng từ 本 (běn) · 第 + Số từ (+ Lượng từ + Danh từ) · Số từ + 本 + 书HSK 1
- Phức câu nhân quả 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…) · 因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quảHSK 2
- Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中 · 在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)HSK 3
- Phức câu tăng tiến 不但…而且… & So sánh với 更 / 比较 · 不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 | A + 比 + B + 更 + Tính từHSK 3
- Đơn vị đo lường & bội số: 倍, 公里, 克, 千克, 两, 秒, 摄氏度 · A + 是 / 比 + B + (Động từ/Tính từ) + Số từ + 倍 | Số từ + 公里 / 千克 / 秒 / 摄氏度HSK 4
- Phó từ cấp bách 亟待 & động từ nguy cơ 濒临 · Vấn đề/Di sản + 亟待 + 解决 / 保护 | 濒临 + 失传 / 灭绝HSK 6