Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
bái

白

Nghĩa tiếng Việttrắng; tuyết; tinh khiết
Âm Hán Việtbạch
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 21 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trắng
  2. 2 tuyết
  3. 3 tinh khiết
  4. 4 sáng
  5. 5 trống
  6. 6 rỗng
  7. 7 đơn giản
  8. 8 rõ ràng
Xem thêm 13 nghĩa
  1. 9 làm rõ
  2. 10 uổng
  3. 11 phí phạm
  4. 12 miễn phí
  5. 13 phản động
  6. 14 chống cộng
  7. 15 tang lễ
  8. 16 nhìn chằm chằm
  9. 17 viết sai chữ
  10. 18 phát biểu
  11. 19 giải thích
  12. 20 bạch thoại
  13. 21 lời thoại trong kinh kịch

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Bái

白

Nghĩa tiếng Việthọ [Bai2]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Bai2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập