Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
ài

唉

Nghĩa tiếng Việtthan ôi; ôi trời
Âm Hán Việthãy
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 than ôi
  2. 2 ôi trời

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
āi

唉

Nghĩa tiếng Việtthán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa