Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
别
Phồn thể: [別]Nghĩa tiếng Việtrời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
Âm Hán Việtbiết
- 1 chữ
- 7 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 rời khỏi; chia tay
- 2 (văn học) phân biệt
- 3 (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 4 đừng ...!
- 5 ghim; kẹp lại
- 6 chen vào; chèn vào (để cản trở chuyển động)
- 7 (hậu tố danh từ) loại (ví dụ 性别 (xìngbié), 派别 (pàibié))
Câu ví dụ
- 太好了!到那儿以后,如果别人说话太快你没听懂,就给我打电话。Tuyệt quá! Sau khi tới đó, nếu người khác nói nhanh quá mà bạn nghe chưa hiểu thì cứ gọi điện cho mình.
- 你们下个星期就要回国去了,今天别在房间里看书了,我们一起出门去玩吧!Tuần sau các bạn phải về nước rồi, hôm nay đừng đọc sách trong phòng nữa, chúng mình cùng ra ngoài đi chơi đi!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 别人[別人][biết nhân]Cấp: HSK 3người khác; những người khác
- 特别[特別][đặc biết]Cấp: HSK 3khác thường; đặc biệt; rất; đặc biệt; đặc biệt là; đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
- 区别[區別][khu biết]Cấp: HSK 4sự khác biệt; phân biệt; kỳ thị
- 性别[性別][tính biết]Cấp: HSK 4giới tính
- 差别[差別][sai biết]Cấp: HSK 5khác biệt; phân biệt; chênh lệch
- 分别[分別][phân biết]Cấp: HSK 5chia tay; rời nhau; phân biệt; nhận ra sự khác biệt; sự khác nhau; sự phân biệt
- 告别[告別][cáo biết]Cấp: HSK 5rời đi; chia tay; chào tạm biệt; nói lời tạm biệt
- 个别[個別][cá biết]Cấp: HSK 5cá nhân; từng cái một; chỉ một vài; đặc biệt; hiếm
- 类别[類別][loại biết]Cấp: HSK 6phân loại; loại
- 识别[識別][thức biết]Cấp: HSK 6phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
- 辨别[辨別][biện biết]Cấp: HSK 7–9phân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 出门[出門][xuất môn]Cấp: HSK 2ra ngoài; rời nhà; đi du lịch
- 过来[過來][quá lai]Cấp: HSK 2đến; quản lý; xử lý
- 过去[過去][quá khứ]Cấp: HSK 2(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
- 回来[回來][hồi lai]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 回去[hồi khứ]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 鸟[鳥][điểu]Cấp: HSK 2chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- 起来[起來][khởi lai]Cấp: HSK 2đứng lên; thức dậy; cũng đọc là [qi3 lai2]
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu cầu khiến phủ định với 别…(了) & Số đếm 万 (vạn) · 别 + Động từ (+ 了) | Số từ + 万 (1 万 = 10.000)HSK 2
- Câu chữ 把 (1): Di chuyển vị trí & Chuyển giao (把…放在/送到/还给…) · Chủ ngữ + (不/没/别) + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 在 / 到 / 给 + Thành phần sauHSK 3
- Cấu trúc tăng tiến 尚且…何况… / 别说…就是…也… · Mức độ khó hơn + 尚且 + Như vậy,何况 + Mức độ dễ hơn (+ 呢) | 别说 + Cái xa/khó,就是 + Cái gần/dễ + 也…HSK 5
- Giới từ 除了…(以外),都 / 还 / 也… · 除了 + A + (以外),B + 都… (trừ A ra) | 除了 + A + (以外),还 / 也 + B (ngoài A ra còn…)HSK 3
- Phó từ duy trì 一直 / 总是 / 常常 & Câu phản vấn 不是…吗? · Chủ ngữ + 一直 (liên tục) / 总是 (luôn luôn) / 常常 (thường xuyên) + Vị ngữ | 不是…吗?HSK 3
- So sánh 跟…(不)一样 & Phủ định nhấn mạnh 一点儿也不… · A + 跟 + B + (不)一样 | 一点儿 + 也/都 + 不/没 + Tính từ/Động từHSK 3