Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn
kuài

快

Nghĩa tiếng Việtnhanh; nhanh chóng; tốc độ
Âm Hán Việtkhoái
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 14 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhanh
  2. 2 nhanh chóng
  3. 3 tốc độ
  4. 4 tỷ lệ
  5. 5 sớm
  6. 6 gần như
  7. 7 khẩn trương
  8. 8 thông minh
Xem thêm 6 nghĩa
  1. 9 sắc bén (dao hoặc trí tuệ)
  2. 10 thẳng thắn
  3. 11 chân thành
  4. 12 hài lòng
  5. 13 vui vẻ
  6. 14 dễ chịu

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập