Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
lù

路

Nghĩa tiếng Việtđường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyến
Âm Hán Việtlộ
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đường (LT:条 (tiáo))
  2. 2 hành trình
  3. 3 tuyến
  4. 4 đường (xe buýt,...)
  5. 5 loại; kiểu
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
Lù

路

Nghĩa tiếng Việthọ [Lu4]
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Lu4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập