Cấp: HSK 2Từ ghép
打车
Phồn thể: [打車]Nghĩa tiếng Việtbắt taxi (trong thành phố); đón xe
Âm Hán Việtđả xa
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bắt taxi (trong thành phố)
- 2 đón xe
Câu ví dụ
- 从这条路往前面走五分钟就是车站,坐两站就到了,比打车还快!Từ con đường này đi về phía trước năm phút chính là nhà ga, đi hai trạm là tới, còn nhanh hơn cả bắt taxi!
- 每天早上路上车都很多,坐公交车和打车都很慢。Mỗi buổi sáng trên đường xe cộ đều rất đông, đi xe buýt và bắt taxi đều rất chậm.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车站[車站][xa trạm]Cấp: HSK 2ga tàu; dừng xe buýt
- 从[tùng]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4biến thể của 从 (cóng)
- 地铁[地鐵][địa thiết]Cấp: HSK 2đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
- 公交车[公交車][công giao xa]Cấp: HSK 2phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 辆 (liàng)
- 还是[還是][hoàn thị]Cấp: HSK 2vẫn (như trước); nên (tốt hơn); không ngờ
- 快[khoái]Cấp: HSK 2nhanh; nhanh chóng; tốc độ
- 路[lộ]Cấp: HSK 2đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyến
- 路上[lộ thượng]Cấp: HSK 2trên đường; trên đường; đang đi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan