Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
bǐ

比

Nghĩa tiếng Việtso sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ
Âm Hán Việttỉ
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 so sánh
  2. 2 (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}
  3. 3 tỉ lệ
  4. 4 ra hiệu
  5. 5 (phát âm [bi4] ở Đài Loan trong một số từ ghép có nguồn gốc từ văn học cổ điển Trung Quốc)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
Bǐ

比

Nghĩa tiếng ViệtBỉ; Người Bỉ; viết tắt của 比利时 (Bǐlìshí)
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bỉ
  2. 2 Người Bỉ
  3. 3 viết tắt của 比利时 (Bǐlìshí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
bī

比

Nghĩa tiếng Việtbiến thể uyển ngữ của 屄 (bī)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể uyển ngữ của 屄 (bī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập