Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

可是

kěshì
Nghĩa tiếng Việtnhưng; tuy nhiên; (dùng để nhấn mạnh) thật sự
Âm Hán Việtkhả thị
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhưng; tuy nhiên
  2. 2 (dùng để nhấn mạnh) thật sự

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập