Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

变成

Phồn thể: [變成]
biànchéng
Nghĩa tiếng Việtthay đổi thành; biến thành; trở thành
Âm Hán Việtbiến thành
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thay đổi thành
  2. 2 biến thành
  3. 3 trở thành

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập