Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Liên từ chuyển ý 可是 / 可 & Động từ kết quả 变成

Cấu trúc cốt lõi

(虽然 +) Mệnh đề 1,可是 / 可 + Mệnh đề 2 | A + (把 B) + 变成 + C

1. Bản chất & Cách dùng

"可是" (hoặc "可") tương đương với "但是" nhưng sắc thái khẩu ngữ tự nhiên, nhẹ nhàng hơn ("nhưng mà, thế nhưng"). Động từ + bổ ngữ kết quả "变成" nghĩa là "biến thành, đổi thành, trở thành" (晴天变成了阴天: trời nắng biến thành trời âm u).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 刚gāng才cái还hái是shi大dà晴qíng天tiān,可kě是shì突tū然rán刮guā起qǐ大dà风fēng,变biàn成chéng阴yīn天tiān了le。Vừa nãy còn nắng to, thế mà đột nhiên nổi gió lớn, biến thành trời âm u rồi.
  2. 我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)本běn来lái以yǐ为wéi北Běi京jīng的de秋qiū天tiān很hěn热rè,可kě来lái了le一yí看kàn,其qí实shí非fēi常cháng凉liáng快kuai。Vốn dĩ tôi tưởng mùa thu ở Bắc Kinh rất nóng, nhưng đến xem thì thực ra vô cùng mát mẻ.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 天气变了成冬天。Câu đúng: 天气变成冬天了。变成 là động từ + bổ ngữ kết quả gắn liền nhau, trợ từ 了 đặt ở cuối câu hoặc ngay sau 变成.