HSK 3 · Ngữ pháp
Liên từ chuyển ý 可是 / 可 & Động từ kết quả 变成
Cấu trúc cốt lõi
(虽然 +) Mệnh đề 1,可是 / 可 + Mệnh đề 2 | A + (把 B) + 变成 + C
1. Bản chất & Cách dùng
"可是" (hoặc "可") tương đương với "但是" nhưng sắc thái khẩu ngữ tự nhiên, nhẹ nhàng hơn ("nhưng mà, thế nhưng"). Động từ + bổ ngữ kết quả "变成" nghĩa là "biến thành, đổi thành, trở thành" (晴天变成了阴天: trời nắng biến thành trời âm u).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
天气变了成冬天。Câu đúng: 天气变成冬天了。变成 là động từ + bổ ngữ kết quả gắn liền nhau, trợ từ 了 đặt ở cuối câu hoặc ngay sau 变成.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 12: Mùa này thời tiết thay đổi rất nhanh