HSK 3 · Ngữ pháp
Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ)
Cấu trúc cốt lõi
刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từ
1. Bản chất & Cách dùng
"刚才" là danh từ chỉ thời gian ("lúc nãy, vừa nãy" — cách thời điểm nói vài phút), có thể đứng ĐẦU câu, trước chủ ngữ, hoặc đi trước phủ định (刚才没听见). "刚刚" (và "刚") là phó từ ("vừa mới"), CHỈ đứng sau chủ ngữ, trước động từ và không đứng trước 不/没.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
刚刚你去哪儿了?我刚刚没看见你。Câu đúng: 刚才你去哪儿了?我刚才没看见你。Trước chủ ngữ (你) hoặc trước phó từ phủ định (没) phải dùng danh từ thời gian 刚才, không dùng phó từ 刚刚.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 18: Tôi đã học được cách gói sủi cảo