Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ)

Cấu trúc cốt lõi

刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từ

1. Bản chất & Cách dùng

"刚才" là danh từ chỉ thời gian ("lúc nãy, vừa nãy" — cách thời điểm nói vài phút), có thể đứng ĐẦU câu, trước chủ ngữ, hoặc đi trước phủ định (刚才没听见). "刚刚" (và "刚") là phó từ ("vừa mới"), CHỈ đứng sau chủ ngữ, trước động từ và không đứng trước 不/没.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 刚gāng才cái是shì谁shéi在zài台Tái上shàng表biǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)演yǎn音yīn乐yuè节jié目mù?唱chàng得de真zhēn好hǎo听tīng!Vừa nãy ai biểu diễn tiết mục âm nhạc trên sân khấu thế? Hát hay thật đấy!
  2. 新xīn年nián晚wǎn会huì刚gāng刚gang开kāi始shǐ,咱zán们men快kuài进jìn去qù找zhǎo座zuò位wèi吧ba。Đêm hội năm mới vừa mới bắt đầu, chúng mình mau vào tìm chỗ ngồi đi.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 刚刚你去哪儿了?我刚刚没看见你。Câu đúng: 刚才你去哪儿了?我刚才没看见你。Trước chủ ngữ (你) hoặc trước phó từ phủ định (没) phải dùng danh từ thời gian 刚才, không dùng phó từ 刚刚.