Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơn
真
Nghĩa tiếng Việtthật; sự thật; quả thật
Âm Hán Việtchân
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thật
- 2 sự thật
- 3 quả thật
- 4 có thật
- 5 đúng
- 6 chân thực
Câu ví dụ
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
- 你姐姐在看电视吗?她唱的歌真好听!Chị gái bạn đang xem tivi à? Bài hát chị ấy hát thật êm tai!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 认真[認真][nhận chân]Cấp: HSK 3tận tâm; nghiêm túc; nghiêm chỉnh
- 真正[chân chính]Cấp: HSK 4chính hãng; thật; đúng; thật sự; quả thật
- 真诚[真誠][chân thành]Cấp: HSK 5thành thật; chân thành; thật lòng
- 真实[真實][chân thực]Cấp: HSK 5thật; chân thật
- 传真[傳真][truyền chân]Cấp: HSK 6fax; bản sao
- 天真[thiên chân]Cấp: HSK 6ngây thơ; trong sáng; chất phác
- 真相[chân tương]Cấp: HSK 6sự thật về cái gì; thực tế
- 逼真[bức chân]Cấp: HSK 7–9sống động; giống như thật; rõ ràng
- 当真[當真][đương chân]Cấp: HSK 7–9coi là thật; nghiêm túc; Không đùa đâu, thật đấy!
- 仿真[phảng chân]Cấp: HSK 7–9mô phỏng
- 果真[quả chân]Cấp: HSK 7–9thật; sao y như dự đoán; quả nhiên
- 真空[chân không]Cấp: HSK 7–9chân không
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 菜[thái]Cấp: HSK 1rau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
- 电脑[電腦][điện não]Cấp: HSK 1máy tính
- 号[號][hiệu]Cấp: HSK 1số thứ tự; ngày trong tháng; dấu
- 好看[háo khán]Cấp: HSK 1ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
- 会[會][hội]Cấp: HSK 1có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họp
- 饺子[餃子][giáo tí]Cấp: HSK 1bánh sủi cảo; bánh hấp
- 今天[kim thiên]Cấp: HSK 1hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
- 面条儿[麵條兒][diện điều nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàntiáo)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ năng nguyện 会 (huì) và phó từ cảm thán 真 (zhēn) · Chủ ngữ + (不)会 + Động từ · 真 + Tính từHSK 1
- Trợ từ ngữ khí cảm thán 啊 (a) · (多 / 真 / 太 +) Tính từ / Cụm động từ + 啊!HSK 2
- Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn) · 不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)HSK 1
- Giới từ chỉ hướng đối tượng 向 (xiàng) · Chủ ngữ + 向 + Đối tượng (Người / Phương hướng) + Động từ (学习 / 问好 / 借 / 走)HSK 3
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3
- Câu bị động chữ 被 / 让 / 叫 nâng cao · Chủ ngữ bị tác động + 被 / 让 / 叫 + (Tác nhân) + Phó từ/Bổ ngữ trạng thái + Động từ + Kết quảHSK 4