Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơn
zhēn

真

Nghĩa tiếng Việtthật; sự thật; quả thật
Âm Hán Việtchân
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thật
  2. 2 sự thật
  3. 3 quả thật
  4. 4 có thật
  5. 5 đúng
  6. 6 chân thực

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập