Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

好看

hǎokàn
Nghĩa tiếng Việtưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
Âm Hán Việtháo khán
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ưa nhìn
  2. 2 xinh đẹp
  3. 3 hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
  4. 4 xấu hổ
  5. 5 bị bẽ mặt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập