Cấp: HSK 1Chữ đơn
男
Nghĩa tiếng Việtnam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
Âm Hán Việtnam
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nam
- 2 Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
Câu ví dụ
- 去年我和我的家人、还有姐姐的男朋友一起坐飞机去中国。那儿非常好玩儿!Năm ngoái mình cùng người nhà và cả bạn trai của chị gái đi máy bay sang Trung Quốc. Ở đó vui lắm!
- 这儿的男衣服和女衣服都不贵,很便宜。你穿这件衣服真好看,多少钱?Quần áo nam và quần áo nữ ở đây đều không đắt, rất rẻ. Bạn mặc chiếc áo này đẹp lắm, bao nhiêu tiền?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 男朋友[nam bằng hữu]Cấp: HSK 1bạn trai
- 男孩儿[男孩兒][nam hài nhi]Cấp: HSK 2biến thể er hoá của 男孩 (nánhái)
- 男人[nam nhân]Cấp: HSK 3một người đàn ông; một nam giới; đàn ông
- 男生[nam sinh]Cấp: HSK 3nam sinh; học sinh nam; con trai
- 男士[nam sĩ]Cấp: HSK 4đàn ông; quý ông
- 男性[nam tính]Cấp: HSK 4giới tính nam; nam giới
- 男子[nam tí]Cấp: HSK 5một người đàn ông; nam giới
- 男方[nam phương]Cấp: HSK 7–9(trong hôn nhân) phía chú rể; phía nhà trai
- 潮男đàn ông điệu đà
- 处男[處男]trinh nam
- 男厕[男廁]nhà vệ sinh nam; toilet nam
- 男虫[男蟲]kẻ lừa đảo; người đàn ông lừa gạt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 杯子[bôi tí]Cấp: HSK 1cốc; ly
- 穿[xuyên]Cấp: HSK 1mặc; mang; mặc vào
- 贵[貴][quý]Cấp: HSK 1đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
- 件[kiện]Cấp: HSK 1món; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.
- 块[塊][khối]Cấp: HSK 1cục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
- 买[買][mãi]Cấp: HSK 1mua; mua sắm
- 那儿[那兒][na nhi]Cấp: HSK 1ở đó
- 那些[na ta]Cấp: HSK 1những cái đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này