Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Câu so sánh chữ 比 & Mức độ chênh lệch 多了 / 一点儿

Cấu trúc cốt lõi

A + 比 + B + Tính từ (+ 多了 / 得多 / 一点儿 / 一些)

1. Bản chất & Cách dùng

Để nói "A hơn B", ta dùng "A 比 B + Tính từ". Tuyệt đối KHÔNG đặt phó từ mức độ "很, 非常, 太" trước tính từ trong câu chữ 比! Nếu muốn nói "hơn nhiều" hoặc "hơn một chút", phải đặt "多了 / 得多" hoặc "一点儿" ở SAU tính từ.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 今jīn天tiān是shì晴qíng天tiān,比bǐ昨zuó天tiān热rè多duō了le。Hôm nay trời nắng, nóng hơn hôm qua nhiều.
  2. 那nà个ge男nán孩hái儿r的de个gè子zi比bǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)我wǒ高gāo一yì点diǎn儿r。Vóc người của cậu bé đó cao hơn tôi một chút.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 今天比昨天很冷。Câu đúng: 今天比昨天冷。 / 今天比昨天冷多了。Trong câu so sánh chữ 比, không được dùng 很 / 非常 trước tính từ; muốn nhấn mạnh mức độ thì thêm 多了 ở sau tính từ.