Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Lượng từ kính trọng chỉ người 位 (wèi)

Cấu trúc cốt lõi

Số từ / Đại từ chỉ định (这 / 那 / 几 / 每) + 位 + Danh từ chỉ người

1. Bản chất & Cách dùng

"位" là lượng từ chỉ người mang sắc thái lịch sự, kính trọng (vị thầy giáo, vị khách, vị bác sĩ). Lưu ý: Không dùng "位" với đại từ nhân xưng mà dùng trước danh từ chỉ người (这位老师, 那位老人).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 请qǐng问wèn,那nà位wèi先xiān生sheng姓xìng什shén么me?Xin hỏi, vị tiên sinh kia họ gì ạ?
  2. 这zhè两liǎng位wèi老lǎo人rén是shì小Xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)雪xuě的de爷yé爷ye和hé奶nǎi奶nai。Hai vị lớn tuổi này là ông nội và bà nội của Tiểu Tuyết.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 三位我的朋友们来了。Câu đúng: 我的三位朋友来了。Định ngữ chỉ sở hữu (我的) đứng trước cụm số lượng (三位), và khi đã có số lượng cụ thể thì không thêm 们.