HSK 2 · Ngữ pháp
Lượng từ kính trọng chỉ người 位 (wèi)
Cấu trúc cốt lõi
Số từ / Đại từ chỉ định (这 / 那 / 几 / 每) + 位 + Danh từ chỉ người
1. Bản chất & Cách dùng
"位" là lượng từ chỉ người mang sắc thái lịch sự, kính trọng (vị thầy giáo, vị khách, vị bác sĩ). Lưu ý: Không dùng "位" với đại từ nhân xưng mà dùng trước danh từ chỉ người (这位老师, 那位老人).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
三位我的朋友们来了。Câu đúng: 我的三位朋友来了。Định ngữ chỉ sở hữu (我的) đứng trước cụm số lượng (三位), và khi đã có số lượng cụ thể thì không thêm 们.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 13: Gia đình và những người thầy đáng kính