Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Phức câu nhân quả 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…)

Cấu trúc cốt lõi

因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quả

1. Bản chất & Cách dùng

Mệnh đề sau "因为" nêu nguyên nhân, mệnh đề sau "所以" nêu kết quả. Trong giao tiếp có thể dùng cả cặp hoặc chỉ dùng một trong hai vế.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 因yīn为wèi这zhè条tiáo黑hēi色sè的de裤kù子zi太tài长cháng了le,所suǒ以yǐ我wǒ没méi买mǎi。Vì chiếc quần màu đen này dài quá nên tôi đã không mua.
  2. 因yīn为wèi她tā喜xǐ欢huan白bái色sè和hé红hóng色sè,所suǒ以yǐ给gěi自zì己jǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)买mǎi了le一yí件jiàn白bái衣yī服fu。Vì cô ấy thích màu trắng và màu đỏ nên đã tự mua cho mình một chiếc áo trắng.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 因为这条裤子好看,但是我买了。Câu đúng: 因为这条裤子好看,所以我买了。因为 đi cặp với 所以 (nhân quả), không ghép với 但是 (chuyển ý).