Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

给

Phồn thể: [給]
gěi
Nghĩa tiếng Việtcho; để; cho lợi ích của
Âm Hán Việtcấp
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cho
  2. 2 để
  3. 3 cho lợi ích của
  4. 4 đưa
  5. 5 cung cấp
  6. 6 làm gì đó (cho ai)
  7. 7 (tương đương ngữ pháp của 被)
  8. 8 (tương đương ngữ pháp của 把)
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 (nhấn mạnh câu)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

给

Phồn thể: [給]
jǐ
Nghĩa tiếng Việtcung cấp; cấp
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cung cấp
  2. 2 cấp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập