Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发给

Phồn thể: [發給]
fāgěi
Nghĩa tiếng Việtcấp; phát; phân phối
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấp
  2. 2 phát
  3. 3 phân phối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập