Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gěi · jǐ

给

Nghĩagěi cho; để; cho lợi ích của; jǐ cung cấp; cấp
Bộ thủ纟
Âm Hán Việtgěi cấp
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gěiÂm Hán Việt: cấpcho; để; cho lợi ích của
  • jǐcung cấp; cấp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 合

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 合

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.