Chữ HánChữ đa âm
给
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: cấpcho; để; cho lợi ích của
- cung cấp; cấp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 合
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 合hé[hợp]đóng; gia nhập; phù hợp
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 合
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
- 太好了!到那儿以后,如果别人说话太快你没听懂,就给我打电话。Tuyệt quá! Sau khi tới đó, nếu người khác nói nhanh quá mà bạn nghe chưa hiểu thì cứ gọi điện cho mình.
- 好,没问题!我先给公司打一下电话。Tốt quá, không thành vấn đề! Tôi gọi điện thoại cho công ty một chút trước đã.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.