Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

优点

Phồn thể: [優點]
yōudiǎn
Nghĩa tiếng Việtưu điểm; lợi ích; điểm mạnh
Âm Hán Việtưu điểm
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ưu điểm
  2. 2 lợi ích
  3. 3 điểm mạnh
  4. 4 lợi thế
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập