Cấp: HSK 4Từ ghép
优点
Phồn thể: [優點]Nghĩa tiếng Việtưu điểm; lợi ích; điểm mạnh
Âm Hán Việtưu điểm
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ưu điểm
- 2 lợi ích
- 3 điểm mạnh
- 4 lợi thế
Câu ví dụ
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 放弃[放棄][phóng khí]Cấp: HSK 4từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
- 鼓励[鼓勵][cổ lệ]Cấp: HSK 4khuyến khích
- 过程[過程][quá trình]Cấp: HSK 4quá trình sự kiện; quá trình
- 怀疑[懷疑][hoài nghi]Cấp: HSK 4nghi ngờ (điều gì); hoài nghi; có nghi ngại; ấp ủ sự nghi ngờ; nghi rằng
- 教育[giáo dục]Cấp: HSK 4giáo dục; dạy học
- 取得[thủ đắc]Cấp: HSK 4giành được; lấy được; đạt được
- 特点[特點][đặc điểm]Cấp: HSK 4đặc điểm (nét đặc trưng); phẩm chất; đặc tính
- 勇敢[dũng cám]Cấp: HSK 4dũng cảm; can đảm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này