Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
项
Phồn thể: [項]Nghĩa tiếng Việtsau cổ; mục; điều
Âm Hán Việthạng
- 1 chữ
- 9 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sau cổ
- 2 mục
- 3 điều
- 4 khoản (trong công thức toán học)
- 5 khoản tiền
- 6 lượng từ cho nguyên tắc, mục, điều khoản, nhiệm vụ, dự án nghiên cứu, v.v.
Câu ví dụ
- 在现代职场中,单靠一个人的力量很难完成复杂的大项目。优秀的员工不光自己业务熟练,而且懂得与同事密切配合。Trong môi trường công sở hiện đại, chỉ dựa vào sức của một người thì rất khó hoàn thành dự án lớn phức tạp. Nhân viên xuất sắc không chỉ giỏi nghiệp vụ của mình, mà còn biết phối hợp chặt chẽ với đồng nghiệp.
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 项目[項目][hạng mục]Cấp: HSK 5mục; dự án; sự kiện (thể thao)
- 事项[事項][sự hạng]Cấp: HSK 6sự việc; mục
- 项链[項鏈][hạng liên]Cấp: HSK 6dây chuyền
- 奖项[獎項][thưởng hạng]Cấp: HSK 7–9giải thưởng; giải
- 款项[款項][khoản hạng]Cấp: HSK 7–9quỹ; một khoản tiền
- 强项[強項][càng hạng]Cấp: HSK 7–9thế mạnh; chuyên môn; sở trường
- 弱项[弱項][nhược hạng]Cấp: HSK 7–9điểm yếu của một người
- 选项[選項][tuyển hạng]Cấp: HSK 7–9tùy chọn; phương án; lựa chọn; chọn một dự án
- 专项[專項][chuyên hạng]Cấp: HSK 7–9chuyên biệt; dành riêng
- 常项[常項]hạng số hằng (trong biểu thức toán học)
- 党项[黨項]ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌; nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227
- 单项[單項]mục đơn lẻ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱歉[bão khiểm]Cấp: HSK 4xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
- 保证[保證][bảo chứng]Cấp: HSK 4bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
- 表扬[表揚][biểu dương]Cấp: HSK 4khen ngợi; tuyên dương
- 场[場][trường]Cấp: HSK 4nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch)
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 吹[xuy]Cấp: HSK 4thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 词语[詞語][từ ngữ]Cấp: HSK 4từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Định ngữ nhiều tầng (多项定语) · Chỉ định/Số lượng + Động từ/Trạng thái +的 + Tính từ/Màu sắc + (的) + Danh từ trung tâmHSK 3
- Lượng từ sự việc & văn hoá: 场, 份, 幅, 首, 项, 期, 趟, 棵 · Số từ + 场(mưa/cuộc thi) / 份(báo/quà/việc) / 幅(tranh) / 首(bài thơ/nhạc) / 项(hạng mục) / 趟(chuyến) / 棵(cây)HSK 4
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Phó từ tăng tiến văn viết 越发 / 日益 / 日趋 · 越发 + Tính từ/Động từ tâm lý (càng thêm) | 日益 + Tính từ/Động từ hai âm tiết (ngày càng) | 日趋 + Tính từ hai âm tiết (ngày một tiến tới)HSK 5
- Động từ giới từ hoá 得益于 / 致力于 / 着眼于 · Kết quả + 得益于 + Nguyên nhân thuận lợi | Chủ thể + 致力于 / 着眼于 + Mục tiêu dài hạnHSK 6