Cấp: HSK 3Từ ghép
听说
Phồn thể: [聽說]Nghĩa tiếng Việtnghe (nói); nghe rằng; nghe đồn
Âm Hán Việtthính thuyết
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nghe (nói)
- 2 nghe rằng
- 3 nghe đồn
- 4 nghe và nói
Câu ví dụ
- 阿明,听说你上个星期搬家了?这儿离车站近,我坐地铁十五分钟就到了,这个小区看起来挺好的!Minh ơi, nghe nói tuần trước bạn chuyển nhà rồi à? Chỗ này gần ga, mình đi tàu điện ngầm mười lăm phút là tới, khu chung cư này trông khá tốt đấy!
- 还好今天我们坐高铁,听说有一班飞机因为天气不好晚点了半天,到现在还没起飞呢!May mà hôm nay chúng mình đi tàu cao tốc, nghe nói có một chuyến bay vì thời tiết xấu mà bị trễ nửa ngày, đến giờ vẫn chưa cất cánh kìa!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出生[xuất sinh]Cấp: HSK 3được sinh ra
- 大熊猫[大熊貓][đại hùng mèo]Cấp: HSK 3gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
- 动物[動物][động vật]Cấp: HSK 3động vật
- 动物园[動物園][động vật viên]Cấp: HSK 3sở thú
- 发展[發展][phát triển]Cấp: HSK 3sự phát triển; tăng trưởng; phát triển
- 感兴趣[感興趣][cảm hưng thú]Cấp: HSK 3cảm thấy hứng thú
- 关心[關心][quan tâm]Cấp: HSK 3quan tâm đến; chăm sóc
- 关于[關於][quan ư]Cấp: HSK 3liên quan đến; về; đối với
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này