Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

听说

Phồn thể: [聽說]
tīngshuō
Nghĩa tiếng Việtnghe (nói); nghe rằng; nghe đồn
Âm Hán Việtthính thuyết
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghe (nói)
  2. 2 nghe rằng
  3. 3 nghe đồn
  4. 4 nghe và nói

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập