Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
lí

离

Phồn thể: [離]
Nghĩa tiếng Việtrời khỏi; tách khỏi; cách
Âm Hán Việtli
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rời khỏi
  2. 2 tách khỏi
  3. 3 cách
  4. 4 (khi nói về khoảng cách) từ
  5. 5 không có (gì)
  6. 6 độc lập với
  7. 7 một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho lửa
  8. 8 ☲

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
Lí

离

Phồn thể: [離]
Nghĩa tiếng Việthọ [Li2]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Li2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
chī

离

Nghĩa tiếng Việtloài thú thần thoại (cổ)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 loài thú thần thoại (cổ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập