Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lí · Lí · chī

离

Nghĩalí rời khỏi; tách khỏi; cách; Lí họ [Li2]; chī loài thú thần thoại (cổ)
Bộ thủ禸
Âm Hán Việtlí li
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • líChưa có âm thanhÂm Hán Việt: lirời khỏi; tách khỏi; cách
  • LíChưa có âm thanhhọ [Li2]
  • chīloài thú thần thoại (cổ)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 凶 + 禸

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.