Cấp: HSK 1Từ ghép
问题
Phồn thể: [問題]Nghĩa tiếng Việtcâu hỏi; vấn đề; chủ đề
Âm Hán Việtvấn đề
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 câu hỏi
- 2 vấn đề
- 3 chủ đề
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 好,没问题!我先给公司打一下电话。Tốt quá, không thành vấn đề! Tôi gọi điện thoại cho công ty một chút trước đã.
- 茶;打电话;问题。Ôn từ vựng: 茶, 打电话, 问题.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 成问题[成問題]là một vấn đề; có vấn đề; đáng ngờ
- 出问题[出問題]gặp vấn đề; phát sinh vấn đề; gây ra vấn đề
- 核问题[核問題]vấn đề hạt nhân
- 没问题[沒問題]không vấn đề gì
- 安全问题[安全問題]vấn đề an toàn; vấn đề an ninh
- 常见问题[常見問題]vấn đề phổ biến; Câu hỏi thường gặp
- 常问问题[常問問題]câu hỏi thường gặp; FAQ
- 朝核问题[朝核問題]vấn đề hạt nhân Triều Tiên
- 基础问题[基礎問題]vấn đề cơ bản; câu hỏi nền tảng
- 经济问题[經濟問題]vấn đề kinh tế
- 具体问题[具體問題]vấn đề cụ thể
- 普通问题[普通問題]câu hỏi thông thường; câu hỏi chung
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 茶[trà]Cấp: HSK 1trà; cây trà
- 打电话[打電話][đả điện thoại]Cấp: HSK 1gọi điện thoại
- 给[給][cấp]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2cho; để; cho lợi ích của
- 鸡蛋[雞蛋][kê đản]Cấp: HSK 1trứng (gà); trứng gà
- 可以[khả dĩ]Cấp: HSK 1có thể; được; khả thi
- 卖[賣][mại]Cấp: HSK 1bán; phản bội; không tiếc công sức
- 面包[麵包][diện bao]Cấp: HSK 1bánh mì
- 女士[nữa sĩ]Cấp: HSK 1quý bà; phu nhân; cô
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 给 (gěi) và cụm Động từ + 一下 (yīxià) · 给 + Người + Động từ (打电话 / 买...) · Động từ + 一下HSK 1
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Giới từ chỉ chủ đề 关于 / 有关 & Cấu trúc 对…感兴趣 · 关于 + Chủ đề,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 对 + Sự vật + (很 / 非常) + 感兴趣HSK 3
- Liên từ lựa chọn & hệ quả 否则 / 随便 / 相反 · Yêu cầu/Lời khuyên,否则 + Hệ quả xấu (nếu không thì...) | 相反,Mệnh đề đối lậpHSK 4
- Phức câu chuyển ý 尽管…但是 / 却 / 然而 / 而 · 尽管 + Vế nhượng bộ,Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ | Vế 1,然而 / 不过,Vế 2 | Vế 1,而 + Vế 2 (đối chiếu)HSK 4
- Phân biệt 相反 (liên từ đối lập) và 反而 (phó từ trái dự đoán) · Mệnh đề 1;相反,Mệnh đề 2 | Mệnh đề nhượng bộ,Chủ ngữ + 反而 + Kết quả trái ngược kỳ vọngHSK 5