Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tí · Tí

题

Nghĩachủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thi; họ [Ti2]
Bộ thủ页
Âm Hán Việtđề
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tíÂm Hán Việt: đềchủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thi
  • TíChưa có âm thanhhọ [Ti2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 是 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 页
  • Phần chỉ âm: 是

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.