Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
cí

词

Phồn thể: [䛐]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 词 (cí)
Âm Hán Việttừ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 词 (cí)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
cí

词

Phồn thể: [詞]
Nghĩa tiếng Việttừ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ
  2. 2 ngôn từ; lời nói; lời bài hát
  3. 3 một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập